Mã: TS15
KT: 1m2 x 1m1 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS14
KT: 1m2 x 1m9 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS13
KT: 0.5m x 0.75m x 0.3m
CL:
Mã: TS12
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS10
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS08
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS06
KT: 0.6m x 1m85 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS05
KT: 0.6m x 1m85 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS04
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS03
KT: 1m2 x 1m9 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS02
KT: 1m2 x 0.9m x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA46
KT: 2m4 x 2m7
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA32
KT: 2m2 x 2m4 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA35
KT: 1m2 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA41
KT: 2m x 2m4
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA40
KT: 2m4 x 2m6
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA31
KT: 2m4 x 2m7
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA33
KT: 2m8 x 2m6
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA34
KT: 2m x 2m6
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP16
KT: 1m8 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP06
KT: 1m2 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP04
KT: 1m2 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP01
KT: 0.8m x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP02
KT: 1m x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA-TP07
KT: 1m2 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF