Mã: TG51
KT: 1m x 1m2 x 0.35m
CL:
Mã: TG50
KT: 1m2 x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG49
KT: 1m x 1m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG48
KT: 1m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG47
KT: 1m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG38
KT: 1m2 x 1m15 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG37
KT: 1m2 x 2m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG35
KT: 1m4 x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS15
KT: 1m2 x 1m1 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS14
KT: 1m2 x 1m9 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS13
KT: 0.5m x 0.75m x 0.3m
CL:
Mã: TS12
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS10
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS08
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS06
KT: 0.6m x 1m85 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS05
KT: 0.6m x 1m85 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV21
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV19
KT: 1m6 x 0,8m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV18
KT: 1m6 x 0,58m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV16
KT: 1m4 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV14
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV13
KT: 1m2 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV12
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV11
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF