Mã: TQA126
KT: 1m6 x 2m x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA105
KT: 2m x 2m5 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA104
KT: 2m x 2m5 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA101
KT: 1m6 x 2m4 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA94
KT: 2m x 2m5 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA90
KT: 2m2 x 2m x 0.6
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA89
KT: 2m x 2m4 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TQA86
KT: 2m x 2m4 x 0.6m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN19
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN29
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN26
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN24
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN18
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN15
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN09
KT: 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: GN-TP17
KT: Nệm 1m6 x 2m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: BTD11
KT: 1m2 x 1m4 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: BTD09
KT: 1m2 x 1m4 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: BTD08
KT: 1m1 x 1m4 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: BTD05
KT: 1m x 1m2 x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK47
KT: 1m2x 0.8m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK42
KT: 1m2x 0.9m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK32
KT: 1m2x 0.8m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK30
KT: 0.6m x 1m2 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK59
KT: 0,6m x 1m2 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK41
KT: 0,7m x 1m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK37
KT: 0,7m x 1m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK20
KT: 1m4 x 0,8m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK56
KT: 1m6 x 0.8m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK55
KT: 1m2 x 0.8m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK54
KT: 0.6m x 1m x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK49
KT: 0.6m x 1m2 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK44
KT: 0.6m x 1m2 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK39
KT: 0.6m x 1m2 x 0.4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK38
KT: 1m2 x 0.8m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TNK34
KT: 0.6m x 1m2 x 0.4m
CL: