Mã: TG16
KT: 0.4m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG15
KT: 0.8m x 2m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG07
KT: 1.2m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG10
KT: 0.6m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG04
KT: 1m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG02
KT: 1.2m x 0.9m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG01
KT: 0.6m x 1.05m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG19
KT: 1.2m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS02
KT: 1m2 x 0.9m x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS03
KT: 1m2 x 1m9 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS04
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS05
KT: 0.6m x 1m85 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS06
KT: 0.6m x 1m85 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS08
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS10
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS12
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV01
KT: 1m4 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV02
KT: 1m4 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV03
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV06
KT: 1m2 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV07
KT: 1m4 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV08
KT: 1m6 x 0,45m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV10
KT: 1m2 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV11
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF