Mã: TG06
KT: 1m2 x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG15
KT: 0.8m x 2m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG09
KT: 0.5m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG24
KT: 0,6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG07
KT: 1.2m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG29
KT: 1m x 2m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG10
KT: 0.6m x 1m x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TG26
KT: 1m x 1m15 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS10
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS05
KT: 0.6m x 1m85 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS15
KT: 1m2 x 1m1 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS12
KT: 0.6m x 1m8 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS14
KT: 1m2 x 1m9 x 0.3m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS13
KT: 0.5m x 0.75m x 0.3m
CL:
Mã: TS08
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: TS04
KT: 0.6m x 1m8 x 0.35m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV21
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV18
KT: 1m6 x 0,58m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV16
KT: 1m4 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV14
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV10
KT: 1m2 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV08
KT: 1m6 x 0,45m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV03
KT: 1m6 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF
Mã: KTV06
KT: 1m2 x 0,5m x 0,4m
CL: Gỗ công nghiệp MDF